雌激素Từ ghép雌激素cíjīsùNghĩa tiếng Việtestrogen3 chữ40 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 estrogenPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.雌giống cái; Phát âm Đài Loan [ci1]Trang chữ →激khơi dậy; kích động; kích thíchTrang chữ →素[tố]tơ sống; trắng; đơn giản, không trang tríTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →