Houzii
← Từ điển
Từ ghép

雏鸽

Phồn thể: [雛鴿]
chúgē
Nghĩa tiếng Việtbồ câu non; chim bồ câu con
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bồ câu non
  2. 2 chim bồ câu con

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập