雕漆Từ ghép雕漆diāoqīNghĩa tiếng Việtsơn mài chạm khắc2 chữ30 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 sơn mài chạm khắcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.雕[điêu]biến thể của 雕 (diāo), chạm khắcTrang chữ →漆sơn; vecni; sơn (đồ nội thất, tường v.v.)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →