Houzii
← Từ điển
Từ ghép

雪鸮

Phồn thể: [雪鴞]
xuěxiāo
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) cú tuyết (Bubo scandiacus)
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 (loài chim ở Trung Quốc) cú tuyết (Bubo scandiacus)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập