Từ ghép
雰围
Phồn thể: [雰圍]Nghĩa
- 1 biến thể của 氛围 (fēnwéi)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 雰mờ sương; mù mịtTrang chữ đang biên soạn
- 围[vè]bao quanh; bao vây; xung quanhTrang chữ →