Houzii
← Từ điển
Từ ghép

雰围

Phồn thể: [雰圍]
fēnwéi
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 氛围 (fēnwéi)
  • 2 chữ

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 氛围 (fēnwéi)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập