Houzii
← Từ điển
Từ ghép

霄汉

Phồn thể: [霄漢]
xiāohàn
Nghĩa tiếng Việtbầu trời; thiên đàng; (nghĩa bóng) triều đình
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bầu trời
  2. 2 thiên đàng
  3. 3 (nghĩa bóng) triều đình

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập