Houzii
← Từ điển
Từ ghép

气冲霄汉

Phồn thể: [氣沖霄漢]
qìchōngxiāohàn
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) không sợ hãi; dũng cảm; đầy nhiệt huyết
  • 4 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 (thành ngữ) không sợ hãi; dũng cảm; đầy nhiệt huyết

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập