Từ ghép
气冲霄汉
Phồn thể: [氣沖霄漢]Nghĩa
- 1 (thành ngữ) không sợ hãi; dũng cảm; đầy nhiệt huyết
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.