Houzii
← Từ điển
Từ ghép

震骇

Phồn thể: [震駭]
zhènhài
Nghĩa tiếng Việtkinh ngạc; kinh hãi
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kinh ngạc
  2. 2 kinh hãi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập