Houzii
← Từ điển
Từ ghép

霍城

Huòchéng
Nghĩa tiếng ViệtHuyện Huocheng hoặc Qorghas nahiyisi, Châu tự trị dân tộc Kazakh Ili 伊犁哈萨克自治州 (YīlíHāsàkèZìzhìzhōu), Tân Cương
  • 2 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 Huyện Huocheng hoặc Qorghas nahiyisi, Châu tự trị dân tộc Kazakh Ili 伊犁哈萨克自治州 (YīlíHāsàkèZìzhìzhōu), Tân Cương

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập