Từ ghép
霍尔滕
Phồn thể: [霍爾滕]Nghĩa
- 1 Horten (thành phố ở Vestfold, Na Uy)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.