Houzii
← Từ điển
Từ ghép

霍金

Huòjīn
Nghĩa tiếng ViệtHawkins hoặc Hawking; Stephen Hawking (1942-2018), nhà vật lý lý thuyết người Anh
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa