Houzii
← Từ điển
Từ ghép

霍顿

Phồn thể: [霍頓]
Huòdùn
Nghĩa tiếng ViệtHotton, Holden, Wharton, Houghton, v.v. (tên)
  • 2 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 Hotton, Holden, Wharton, Houghton, v.v. (tên)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập