Từ ghép
霞山
Nghĩa tiếng ViệtQuận Xiashan của thành phố Zhanjiang 湛江市 (ZhànjiāngShì), Quảng Đông
- 2 chữ
- 20 nét
Nghĩa
- 1 Quận Xiashan của thành phố Zhanjiang 湛江市 (ZhànjiāngShì), Quảng Đông
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.