Từ ghép
霞径
Phồn thể: [霞徑]Nghĩa tiếng Việtcon đường mờ sương; con đường của các tiên nhân Đạo giáo
- 2 chữ
- 25 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 con đường mờ sương
- 2 con đường của các tiên nhân Đạo giáo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.