Houzii
← Từ điển
Từ ghép

青柠檬

Phồn thể: [青檸檬]
qīngníngméng
Nghĩa tiếng Việtquả chanh xanh
  • 3 chữ
  • 34 nét

Nghĩa

  1. 1 quả chanh xanh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập