Từ ghép
青森县
Phồn thể: [青森縣]Nghĩa tiếng Việttỉnh Aomori ở cực bắc của đảo chính Honshū 本州 (Běnzhōu) của Nhật Bản
- 3 chữ
- 27 nét
Nghĩa
- 1 tỉnh Aomori ở cực bắc của đảo chính Honshū 本州 (Běnzhōu) của Nhật Bản
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.