Houzii
← Từ điển
Từ ghép

青涩

Phồn thể: [青澀]
qīngsè
Nghĩa tiếng Việtchưa chín; (bóng) trẻ và thiếu kinh nghiệm
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chưa chín
  2. 2 (bóng) trẻ và thiếu kinh nghiệm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập