Từ ghép
青涩
Phồn thể: [青澀]Nghĩa
- 1 chưa chín
- 2 (bóng) trẻ và thiếu kinh nghiệm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.