Houzii
← Từ điển
Từ ghép

青稞

qīngkē
Nghĩa tiếng Việtđại mạch cao nguyên (trồng ở Tây Tạng và Thanh Hải); đại mạch qingke
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đại mạch cao nguyên (trồng ở Tây Tạng và Thanh Hải)
  2. 2 đại mạch qingke

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập