Houzii
← Từ điển
Từ ghép

青葱

Phồn thể: [青蔥]
qīngcōng
Nghĩa tiếng Việthành lá; hành xanh; xanh tươi
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hành lá
  2. 2 hành xanh
  3. 3 xanh tươi
  4. 4 xanh rì

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập