Từ ghép
青葱
Phồn thể: [青蔥]Nghĩa
- 1 hành lá
- 2 hành xanh
- 3 xanh tươi
- 4 xanh rì
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.