Houzii
← Từ điển
Từ ghép

青蒜

qīngsuàn
Nghĩa tiếng Việtcọng và lá tỏi
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 cọng và lá tỏi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập