Từ ghép
青蒿素
Nghĩa tiếng Việtchất Arteannuin (hoá chất chống sốt rét); Artemisinin; Qinghaosu
- 3 chữ
- 31 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 chất Arteannuin (hoá chất chống sốt rét)
- 2 Artemisinin
- 3 Qinghaosu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.