Houzii
← Từ điển
Từ ghép

青贮

Phồn thể: [青貯]
qīngzhù
Nghĩa tiếng Việtthức ăn ủ chua; thức ăn xanh
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thức ăn ủ chua
  2. 2 thức ăn xanh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập