Từ ghép
青黛
Nghĩa tiếng Việtmàu chàm (thuốc nhuộm); chiết xuất Bột chàm (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)
- 2 chữ
- 25 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 màu chàm (thuốc nhuộm)
- 2 chiết xuất Bột chàm (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.