Houzii
← Từ điển
Từ ghép

静谧

Phồn thể: [靜謐]
jìngmì
Nghĩa tiếng Việtyên tĩnh; tĩnh lặng; thanh bình
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 yên tĩnh
  2. 2 tĩnh lặng
  3. 3 thanh bình

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập