Houzii
← Từ điển
Từ ghép

面颊

Phồn thể: [面頰]
miànjiá
Nghĩa tiếng Việtmá
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 má

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập