Houzii
← Từ điển
Từ ghép

靴裤

Phồn thể: [靴褲]
xuēkù
Nghĩa tiếng Việtống quần kiểu boot (ví dụ: quần jeans, v.v.)
  • 2 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 ống quần kiểu boot (ví dụ: quần jeans, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập