靼Chữ đơn靼dáNghĩa tiếng Việt(phiên âm); da thuộc1 chữ14 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 (phiên âm)2 da thuộcTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.鞑靼Dádá[韃靼]Người Tartar (các bộ tộc phía bắc thời cổ đại ở Trung Quốc); Người Tatar (nhóm dân tộc Turkic ở Trung Á)鞑靼人Dádárén[韃靼人]Người Tatar鞑靼海峡Dádá Hǎixiá[韃靼海峽]Eo biển Tartary giữa Sakhalin và lục địa NgaTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →