Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鞑靼

Phồn thể: [韃靼]
Dádá
Nghĩa tiếng ViệtNgười Tartar (các bộ tộc phía bắc thời cổ đại ở Trung Quốc); Người Tatar (nhóm dân tộc Turkic ở Trung Á)
  • 2 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Người Tartar (các bộ tộc phía bắc thời cổ đại ở Trung Quốc)
  2. 2 Người Tatar (nhóm dân tộc Turkic ở Trung Á)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập