Chữ Hán
鞑
NghĩaNgười Tartar; một bộ tộc ở Trung Quốc
Bộ thủ革
- 15 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- Người Tartar; một bộ tộc ở Trung Quốc
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 革 + 达
- Phần chỉ nghĩa: 革
- Phần chỉ âm: 达
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.