Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

鞑

Phồn thể: [韃]
Dá
Nghĩa tiếng ViệtNgười Tartar; một bộ tộc ở Trung Quốc
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa