Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鞑虏

Phồn thể: [韃虜]
Dálǔ
Nghĩa tiếng ViệtNgười Tartar (miệt thị); cũng được dùng như một thuật ngữ xúc phạm người Mãn Thanh vào khoảng năm 1900
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Người Tartar (miệt thị)
  2. 2 cũng được dùng như một thuật ngữ xúc phạm người Mãn Thanh vào khoảng năm 1900

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập