Houzii
← Từ điển
Từ ghép

驱除鞑虏

Phồn thể: [驅除韃虜]
qūchú Dálǔ
Nghĩa tiếng Việttrục xuất Mãn Châu, khẩu hiệu cách mạng khoảng năm 1900
  • 4 chữ
  • 39 nét

Nghĩa

  1. 1 trục xuất Mãn Châu, khẩu hiệu cách mạng khoảng năm 1900

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập