Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鞍点

Phồn thể: [鞍點]
āndiǎn
Nghĩa tiếng Việtđiểm yên ngựa (toán học), một điểm tới hạn của hàm nhiều biến không phải cực đại cũng không phải cực tiểu
  • 2 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 điểm yên ngựa (toán học), một điểm tới hạn của hàm nhiều biến không phải cực đại cũng không phải cực tiểu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập