Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鞍马

Phồn thể: [鞍馬]
ānmǎ
Nghĩa tiếng Việtngựa gỗ (thể dục dụng cụ)
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 ngựa gỗ (thể dục dụng cụ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập