Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鞣制

Phồn thể: [鞣製]
róuzhì
Nghĩa tiếng Việtthuộc da; quá trình thuộc da
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thuộc da
  2. 2 quá trình thuộc da

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập