Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鞣质

Phồn thể: [鞣質]
róuzhì
Nghĩa tiếng Việtchất tannin
  • 2 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 chất tannin

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập