Từ ghép
韩彦直
Phồn thể: [韓彥直]Nghĩa tiếng ViệtHàn Yến Trực (1131-?), nhà thực vật học triều Tống, tác giả phân loại cây cam Quất lục 橘录 (júlù)
- 3 chữ
- 29 nét
Nghĩa
- 1 Hàn Yến Trực (1131-?), nhà thực vật học triều Tống, tác giả phân loại cây cam Quất lục 橘录 (júlù)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.