Houzii
← Từ điển
Từ ghép

韩朝

Phồn thể: [韓朝]
Hán Cháo
Nghĩa tiếng ViệtBắc và Nam Hàn; quan hệ hai miền Triều Tiên
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa