Từ ghép
音拴
Nghĩa tiếng Việtnút dừng (được sử dụng trên đàn organ để kích hoạt một hàng ống sáo)
- 2 chữ
- 18 nét
Nghĩa
- 1 nút dừng (được sử dụng trên đàn organ để kích hoạt một hàng ống sáo)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.