Houzii
← Từ điển
Từ ghép

页蒿

Phồn thể: [頁蒿]
yèhāo
Nghĩa tiếng Việtcây caraway
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 cây caraway

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập