Houzii
← Từ điển
Từ ghép

顶呱呱

Phồn thể: [頂呱呱]
dǐngguāguā
Nghĩa tiếng Việttuyệt vời; xuất sắc; hạng nhất
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tuyệt vời
  2. 2 xuất sắc
  3. 3 hạng nhất

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập