Houzii
← Từ điển
Từ ghép

顶岗

Phồn thể: [頂崗]
dǐng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)gǎngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtthay người trong ca làm; thay thế
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa