Houzii
← Từ điển
Từ ghép

顶撞

Phồn thể: [頂撞]
dǐngzhuàng
Nghĩa tiếng Việtcãi lại (người lớn hoặc cấp trên)
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 cãi lại (người lớn hoặc cấp trên)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập