Houzii
← Từ điển
Từ ghép

顶棚

Phồn thể: [頂棚]
dǐngpéng
Nghĩa tiếng Việttrần nhà; mái che (dưới trần)
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trần nhà
  2. 2 mái che (dưới trần)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập