Houzii
← Từ điển
Từ ghép

须臾

Phồn thể: [須臾]
xūyú
Nghĩa tiếng Việttrong chớp mắt; ngay lập tức
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trong chớp mắt
  2. 2 ngay lập tức

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập