Houzii
← Từ điển
Từ ghép

颅骨

Phồn thể: [顱骨]
lúgǔ
Nghĩa tiếng Việthộp sọ (của thi thể)
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 hộp sọ (của thi thể)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập