Từ ghép
领鸺鹠
Phồn thể: [領鵂鶹]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) cú mèo cổ khoang (Glaucidium brodiei)
- 3 chữ
- 37 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) cú mèo cổ khoang (Glaucidium brodiei)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.