Houzii
← Từ điển
Từ ghép

颓萎

Phồn thể: [頹萎]
tuíwěi
Nghĩa tiếng Việtbơ phờ; mất tinh thần
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bơ phờ
  2. 2 mất tinh thần

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập