Chữ đơn
颔
Phồn thể: [頷]Nghĩa
- 1 cằm
- 2 gật đầu (đồng ý)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 颔联[頷聯]câu thứ ba và thứ tư (trong bài thơ tám câu) tạo thành một cặp đối
- 颔首[頷首]gật đầu
- 颔下[頷下]dưới cằm
- 上颔[上頷]xương hàm trên
- 下颔[下頷]hàm dưới; xương quai hàm
- 颔下腺[頷下腺]tuyến dưới hàm (sinh học)
- 黄颔蛇[黃頷蛇]rắn vàng (động vật học)
- 下颔骨[下頷骨]xương hàm dưới; xương quai hàm
- 颔首微笑[頷首微笑]gật đầu mỉm cười
- 颔首之交[頷首之交]quen biết sơ sơ