Houzii
← Từ điển
Từ ghép

黄颔蛇

Phồn thể: [黃頷蛇]
huánghànshé
Nghĩa tiếng Việtrắn vàng (động vật học)
  • 3 chữ
  • 35 nét

Nghĩa

  1. 1 rắn vàng (động vật học)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập